72
LB
D. Udogie
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Destiny Iyenoma Udogie
LB
72
186cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
65
67
68
68
66
66
67
68
68
68
67
69
69
69
69
68
Tốc độ
77
Sút
56
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
52
Chọn vị trí
67
Vô lê
51
Penalty
40
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
71
Chuyền dài
57
Đá phạt
45
Sút xoáy
56
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
69
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
70
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
70
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2022 |
Udinese
|
|
| 2022~2023 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
Udinese
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2022 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger