120
CAM
Fermín López
27
33
113
116
116
116
113
117
103
115
115
95
95
100
100
103
103
95
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
86
Thể chất
103
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
113
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
119
Vô lê
108
Penalty
95
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
109
Chuyền dài
115
Đá phạt
99
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
119
Khéo léo
118
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
84
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
96
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
99
Bình tĩnh
118
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2023~2024 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2023 | 리나레스 데포르티보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger