77
CAM
Fermín López
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fermín López
CAM
77
CM
76
LM
76
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
72
74
73
73
73
74
66
73
73
61
60
65
65
66
66
61
Tốc độ
71
Sút
74
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
55
Thể chất
64
Tốc độ
73
Tăng tốc
69
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
64
Penalty
56
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
62
Chuyền dài
72
Đá phạt
61
Sút xoáy
61
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
74
Kèm người
38
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
55
Thể lực
78
Quyết đoán
68
Nhảy
70
Bình tĩnh
73
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2023~2024 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2023 | 리나레스 데포르티보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández