73
CAM
Fermín López
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fermín López
CAM
73
CM
72
LW
72
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
66
69
69
69
69
70
61
68
68
56
55
60
60
61
61
56
Tốc độ
65
Sút
66
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
54
Thể chất
48
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
70
Lực sút
62
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
50
Penalty
56
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
56
Chuyền dài
69
Đá phạt
48
Sút xoáy
61
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
67
Kèm người
38
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
39
Thể lực
63
Quyết đoán
51
Nhảy
62
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2023~2024 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2023 | 리나레스 데포르티보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger