113
LB
N. O'Reilly
27
23
101
104
105
105
107
105
109
106
106
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
107
Sút
90
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
84
Lực sút
104
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
82
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
103
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández