65
LB
N. O'Reilly
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico O'Reilly
LB
65
CM
66
193cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
61
62
62
62
63
63
62
63
63
61
61
62
62
62
62
61
Tốc độ
64
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
61
Thể chất
61
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
57
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
50
Penalty
52
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
52
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
60
Thể lực
64
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger