110
CB
O. Diomande
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Diomande
CB
110
190cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
89
91
91
91
99
94
106
94
94
107
107
103
103
101
101
107
Tốc độ
107
Sút
67
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
107
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
63
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
83
Vô lê
59
Penalty
67
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
68
Chuyền dài
107
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
90
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
112
Thể lực
105
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 | CD 마프라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo