114
CM
Pablo Barrios 8
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Barrios
CM
114
CAM
114
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
105
109
109
109
111
111
107
110
110
101
100
104
104
106
106
101
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
95
Lực sút
108
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
99
Penalty
94
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
102
Chuyền dài
112
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
111
Giữ bóng
115
Khéo léo
112
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
92
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2022~2023 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández