74
CM
Pablo Barrios 8
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Barrios
CM
74
CDM
72
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
68
67
67
71
70
69
68
68
64
63
66
66
67
67
64
Tốc độ
70
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
65
Thể chất
62
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
48
Penalty
55
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
50
Chuyền dài
72
Đá phạt
42
Sút xoáy
53
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
61
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
58
Thể lực
75
Quyết đoán
58
Nhảy
65
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2022~2023 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger