114
CAM
X. Simons
26
30
108
111
111
111
108
111
95
111
111
87
87
93
93
96
96
87
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
77
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
109
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
109
Chuyền dài
111
Đá phạt
101
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
108
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
73
Lấy bóng
83
Cắt bóng
71
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
96
Bình tĩnh
109
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández