74
CAM
X. Simons
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Simons
CAM
74
LM
73
LW
73
179cm
|
58kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
66
70
70
70
69
71
63
70
70
56
56
61
61
63
63
56
Tốc độ
66
Sút
67
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
53
Thể chất
58
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
68
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
54
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
74
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
70
Kèm người
52
Lấy bóng
55
Cắt bóng
57
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
49
Thể lực
70
Quyết đoán
67
Nhảy
56
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández