107
CB
Đ. Duy Mạnh
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đỗ Duy Mạnh
CB
107
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
91
91
90
90
94
91
101
92
92
104
105
100
100
98
98
104
Tốc độ
102
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
73
Lực sút
90
Sút xa
73
Chọn vị trí
87
Vô lê
69
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
102
Thể lực
99
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
93
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández