96
CB
Đ. Duy Mạnh
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đỗ Duy Mạnh
CDM
91
CB
96
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
80
80
78
78
80
79
88
79
79
93
93
89
89
87
87
93
Tốc độ
91
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
63
Lực sút
83
Sút xa
56
Chọn vị trí
72
Vô lê
52
Penalty
69
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
67
Chuyền dài
63
Đá phạt
72
Sút xoáy
62
Rê bóng
80
Giữ bóng
87
Khéo léo
69
Thăng bằng
78
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
90
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
83
Quyết đoán
85
Nhảy
96
Bình tĩnh
82
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández