112
CM
Đ. Hùng Dũng
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đỗ Hùng Dũng
CM
112
CDM
111
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
104
107
107
107
109
108
108
108
108
104
104
106
106
107
107
104
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
97
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
99
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
109
Chuyền dài
111
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
1063
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
99
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
96
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé