100
CM
Đ. Hùng Dũng
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đỗ Hùng Dũng
CM
100
CAM
100
CDM
96
170cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
93
96
96
96
97
97
93
97
97
89
89
92
92
94
94
89
Tốc độ
98
Sút
93
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
91
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
93
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
98
Nhảy
79
Bình tĩnh
95
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé