116
ST
L. Huỳnh Đức
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lê Huỳnh Đức
ST
113
178cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
28
110
108
107
107
97
105
82
105
105
79
78
82
82
85
85
79
Tốc độ
113
Sút
115
Chuyền bóng
97
Rê bóng
112
Phòng thủ
66
Thể chất
105
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
118
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
113
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
98
Chuyền dài
90
Đá phạt
100
Sút xoáy
114
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
58
Lấy bóng
70
Cắt bóng
58
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
97
Nhảy
108
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández