102
ST
L. Huỳnh Đức
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lê Huỳnh Đức
ST
102
178cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
23
99
96
98
98
86
93
71
92
92
66
66
69
69
71
71
66
Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
81
Rê bóng
97
Phòng thủ
51
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
104
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
103
Penalty
99
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
73
Chuyền dài
78
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
38
Lấy bóng
64
Cắt bóng
42
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
75
Nhảy
85
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández