115
ST
N. Anh Đức
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Anh Đức
ST
115
181cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
32
112
109
107
107
100
106
87
106
106
85
85
87
87
89
89
85
Tốc độ
109
Sút
113
Chuyền bóng
97
Rê bóng
108
Phòng thủ
69
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
108
Chọn vị trí
116
Vô lê
113
Penalty
107
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
100
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
59
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
114
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
109
Bình tĩnh
115
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández