101
ST
N. Anh Đức
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Anh Đức
ST
101
181cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
22
98
94
92
92
83
90
70
90
90
67
67
70
70
72
72
67
Tốc độ
97
Sút
99
Chuyền bóng
78
Rê bóng
93
Phòng thủ
52
Thể chất
92
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
72
Đá phạt
78
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
55
Lấy bóng
44
Cắt bóng
43
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
98
Thể lực
95
Quyết đoán
76
Nhảy
92
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé