120
RB
M. Salgado Fernandez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Salgado Fernandez
RB
120
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
108
109
110
110
110
108
115
111
111
117
117
117
117
117
117
117
Tốc độ
113
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
119
Thể chất
117
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
90
Lực sút
108
Sút xa
97
Chọn vị trí
118
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
117
Chuyền dài
101
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
110
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
120
Lấy bóng
121
Cắt bóng
119
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
113
Thể lực
122
Quyết đoán
124
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
29
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
29
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | CA 인데펜디엔테 데 라초레라 | |
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 1999~2009 |
Real Madrid
|
|
| 1996~1997 | UD 살라망카 | |
| 1995~1999 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1994~1995 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé