118
RB
M. Salgado Fernandez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Salgado Fernandez
RB
118
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
106
107
108
108
108
106
113
109
109
115
115
115
115
115
115
115
Tốc độ
111
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
117
Thể chất
115
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
88
Lực sút
106
Sút xa
95
Chọn vị trí
116
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
115
Chuyền dài
99
Đá phạt
93
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
111
Thể lực
120
Quyết đoán
122
Nhảy
114
Bình tĩnh
111
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | CA 인데펜디엔테 데 라초레라 | |
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 1999~2009 |
Real Madrid
|
|
| 1996~1997 | UD 살라망카 | |
| 1995~1999 |
RC Celta Vigo
|
|
| 1994~1995 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia