124
CAM
N. Pasquini
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Pasquini
CAM
124
186cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
119
121
121
121
119
121
110
120
120
106
106
109
109
111
111
106
Tốc độ
119
Sút
118
Chuyền bóng
120
Rê bóng
123
Phòng thủ
98
Thể chất
115
Tốc độ
120
Tăng tốc
118
Dứt điểm
117
Lực sút
123
Sút xa
126
Chọn vị trí
120
Vô lê
99
Penalty
98
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
117
Chuyền dài
114
Đá phạt
119
Sút xoáy
124
Rê bóng
126
Giữ bóng
121
Khéo léo
123
Thăng bằng
120
Phản ứng
122
Kèm người
90
Lấy bóng
109
Cắt bóng
91
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
111
Thể lực
120
Quyết đoán
121
Nhảy
113
Bình tĩnh
122
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2023 | 카스티야 | |
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2024 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé