73
CAM
N. Pasquini
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Pasquini
CAM
73
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
68
68
68
68
70
58
68
68
50
48
56
56
58
58
50
Tốc độ
68
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
44
Thể chất
55
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
56
Sút xa
69
Chọn vị trí
63
Vô lê
45
Penalty
47
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
59
Chuyền dài
70
Đá phạt
59
Sút xoáy
56
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
69
Thăng bằng
54
Phản ứng
60
Kèm người
31
Lấy bóng
57
Cắt bóng
51
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
58
Thể lực
66
Quyết đoán
37
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2023 | 카스티야 | |
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2024 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé