76
CAM
N. Pasquini
9
16
68
72
72
72
71
73
61
71
71
53
52
59
59
62
62
53
Tốc độ
71
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
47
Thể chất
60
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
71
Lực sút
64
Sút xa
76
Chọn vị trí
69
Vô lê
55
Penalty
54
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
61
Chuyền dài
71
Đá phạt
71
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
56
Phản ứng
71
Kèm người
35
Lấy bóng
59
Cắt bóng
54
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
63
Thể lực
72
Quyết đoán
37
Nhảy
65
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2023 | 카스티야 | |
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2021~2024 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández