121
CB
Pubill
30
25
104
105
105
105
110
106
116
109
109
118
118
116
116
115
115
118
Tốc độ
117
Sút
84
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
118
Tăng tốc
116
Dứt điểm
80
Lực sút
101
Sút xa
80
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
68
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
106
Chuyền dài
114
Đá phạt
67
Sút xoáy
95
Rê bóng
106
Giữ bóng
116
Khéo léo
112
Thăng bằng
105
Phản ứng
115
Kèm người
120
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
119
Thể lực
119
Quyết đoán
116
Nhảy
121
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2025 |
UD Almeria
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2020~2023 | 레반테 UD B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé