66
RB
Pubill
5
13
58
59
60
60
60
59
62
61
61
62
62
63
63
63
63
62
Tốc độ
69
Sút
48
Chuyền bóng
58
Rê bóng
63
Phòng thủ
61
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
67
Dứt điểm
46
Lực sút
60
Sút xa
43
Chọn vị trí
59
Vô lê
43
Penalty
36
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
38
Sút xoáy
54
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
51
Phản ứng
63
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
71
Thể lực
72
Quyết đoán
61
Nhảy
73
Bình tĩnh
61
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2025 |
UD Almeria
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2020~2023 | 레반테 UD B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé