115
CF
R. Baggio
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Baggio
CF
115
CAM
115
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
110
112
112
112
105
112
86
111
111
74
74
83
83
88
88
74
Tốc độ
110
Sút
114
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
58
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
114
Dứt điểm
117
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
113
Penalty
116
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
106
Chuyền dài
108
Đá phạt
113
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2004 |
|
|
| 1998~2000 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1998 |
Bologna
|
|
| 1995~1997 |
AC Milan
|
|
| 1990~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1985~1990 |
Fiorentina
|
|
| 1982~1985 | 비첸자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé