96
CB
A. Dragović
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Dragović
CB
96
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
72
73
72
72
77
73
87
73
73
93
93
87
87
84
84
93
Tốc độ
79
Sút
55
Chuyền bóng
71
Rê bóng
75
Phòng thủ
96
Thể chất
88
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
47
Lực sút
74
Sút xa
54
Chọn vị trí
64
Vô lê
38
Penalty
66
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
67
Chuyền dài
70
Đá phạt
69
Sút xoáy
53
Rê bóng
68
Giữ bóng
86
Khéo léo
69
Thăng bằng
74
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
93
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
71
Quyết đoán
96
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FK Austria Wien
|
|
| 2021~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2021~2024 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2018~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2017~2018 |
Leicester City
|
|
| 2016~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
FC Basel 1893
|
|
| 2008~2009 | 아우스트리아 빈 II | |
| 2008~2011 |
FK Austria Wien
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández