68
CB
A. Dragović
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Dragović
CB
68
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
53
53
51
51
58
54
63
53
53
65
65
59
59
58
58
65
Tốc độ
44
Sút
44
Chuyền bóng
55
Rê bóng
54
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
38
Tăng tốc
52
Dứt điểm
36
Lực sút
60
Sút xa
47
Chọn vị trí
56
Vô lê
32
Penalty
56
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
45
Chuyền dài
65
Đá phạt
54
Sút xoáy
28
Rê bóng
53
Giữ bóng
56
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
60
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
71
Thể lực
58
Quyết đoán
68
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FK Austria Wien
|
|
| 2021~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2021~2024 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2018~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2017~2018 |
Leicester City
|
|
| 2016~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
FC Basel 1893
|
|
| 2008~2009 | 아우스트리아 빈 II | |
| 2008~2011 |
FK Austria Wien
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández