95
GK
A. Pyatov
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Pyatov
GK
95
190cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
92
28
31
31
31
36
36
34
34
34
30
30
29
29
30
30
30
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
94
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
51
Tăng tốc
50
Dứt điểm
10
Lực sút
20
Sút xa
13
Chọn vị trí
15
Vô lê
13
Penalty
16
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
14
Chuyền dài
36
Đá phạt
17
Sút xoáy
15
Rê bóng
20
Giữ bóng
20
Khéo léo
65
Thăng bằng
49
Phản ứng
84
Kèm người
13
Lấy bóng
10
Cắt bóng
24
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
79
Thể lực
49
Quyết đoán
43
Nhảy
81
Bình tĩnh
53
TM đổ người
94
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
100
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2007~2007 | 보르스클라 폴타바 | |
| 2007~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2004~2007 | 보르스클라 폴타바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández