88
GK
A. Pyatov
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Pyatov
GK
88
190cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
85
29
31
31
31
34
34
31
32
32
29
29
28
28
29
29
29
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
89
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
50
Tăng tốc
48
Dứt điểm
12
Lực sút
22
Sút xa
15
Chọn vị trí
22
Vô lê
12
Penalty
21
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
19
Chuyền dài
26
Đá phạt
16
Sút xoáy
18
Rê bóng
13
Giữ bóng
22
Khéo léo
66
Thăng bằng
45
Phản ứng
84
Kèm người
13
Lấy bóng
9
Cắt bóng
23
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
82
Thể lực
43
Quyết đoán
38
Nhảy
82
Bình tĩnh
56
TM đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
93
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2007~2007 | 보르스클라 폴타바 | |
| 2007~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2004~2007 | 보르스클라 폴타바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé