89
RB
B. Bereszyński
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bartosz Bereszyński
RB
89
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
77
79
80
80
80
79
83
81
81
84
84
86
86
86
86
84
Tốc độ
99
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
96
Tăng tốc
103
Dứt điểm
64
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
65
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
71
Sút xoáy
71
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
86
Kèm người
90
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
70
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
84
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sampdoria
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2017~ |
Sampdoria
|
|
| 2017~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2017 |
Legia Warszawa
|
|
| 2012~2013 |
Caen
|
|
| 2011~2012 |
Warta Poznan
|
|
| 2010~2011 |
Caen
|
|
| 2009~2013 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández