73
RB
B. Bereszyński
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bartosz Bereszyński
RB
73
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
61
63
65
65
64
63
67
66
66
67
67
70
70
70
70
67
Tốc độ
84
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
71
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
48
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
58
Vô lê
54
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
68
Chuyền dài
58
Đá phạt
48
Sút xoáy
58
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
68
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
68
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
68
Thể lực
79
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sampdoria
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2017~ |
Sampdoria
|
|
| 2017~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2017 |
Legia Warszawa
|
|
| 2012~2013 |
Caen
|
|
| 2011~2012 |
Warta Poznan
|
|
| 2010~2011 |
Caen
|
|
| 2009~2013 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé