92
ST
B. Petković
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Petkovic
ST
92
CAM
90
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
89
88
85
85
80
87
63
84
84
57
57
58
58
61
61
57
Tốc độ
84
Sút
88
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
39
Thể chất
87
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
96
Lực sút
93
Sút xa
70
Chọn vị trí
80
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
58
Chuyền dài
72
Đá phạt
80
Sút xoáy
71
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
80
Thăng bằng
65
Phản ứng
85
Kèm người
37
Lấy bóng
42
Cắt bóng
22
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
103
Thể lực
80
Quyết đoán
63
Nhảy
72
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2019~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2017~2018 |
Bologna
|
|
| 2017~2019 |
Bologna
|
|
| 2016~2016 | 트라파니 | |
| 2016~2017 | 트라파니 | |
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 | 바레세 | |
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2016 | 카타니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé