100
ST
B. Petković
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Petkovic
ST
100
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
97
95
92
92
88
93
76
91
91
72
74
72
72
73
73
72
Tốc độ
92
Sút
98
Chuyền bóng
84
Rê bóng
95
Phòng thủ
56
Thể chất
100
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
99
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
66
Chuyền dài
92
Đá phạt
98
Sút xoáy
69
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
50
Lấy bóng
56
Cắt bóng
43
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
104
Thể lực
92
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2019~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2017~2018 |
Bologna
|
|
| 2017~2019 |
Bologna
|
|
| 2016~2016 | 트라파니 | |
| 2016~2017 | 트라파니 | |
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 | 바레세 | |
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2016 | 카타니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández