86
CB
C. Mepham
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Mepham
CB
86
191cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
65
65
64
64
71
66
79
66
66
83
83
77
77
75
75
83
Tốc độ
71
Sút
51
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
47
Lực sút
65
Sút xa
50
Chọn vị trí
53
Vô lê
49
Penalty
54
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
50
Chuyền dài
73
Đá phạt
52
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
74
Phản ứng
77
Kèm người
86
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
87
Thể lực
75
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2025~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~ |
sunderland
|
|
| 2024~2025 |
sunderland
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2019 |
Brentford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández