66
CB
C. Mepham
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Mepham
CB
66
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
46
46
45
45
53
48
60
47
47
63
64
57
57
55
55
63
Tốc độ
41
Sút
32
Chuyền bóng
48
Rê bóng
52
Phòng thủ
64
Thể chất
63
Tốc độ
46
Tăng tốc
36
Dứt điểm
28
Lực sút
46
Sút xa
28
Chọn vị trí
34
Vô lê
29
Penalty
39
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
33
Chuyền dài
56
Đá phạt
31
Sút xoáy
36
Rê bóng
51
Giữ bóng
57
Khéo léo
45
Thăng bằng
54
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
55
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2025~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~ |
sunderland
|
|
| 2024~2025 |
sunderland
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2019 |
Brentford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández