78
CB
M. Wöber
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Wöber
CB
78
LB
75
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
58
59
61
61
65
61
72
64
64
75
75
72
72
71
71
75
Tốc độ
72
Sút
38
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
75
Thể chất
76
Tốc độ
75
Tăng tốc
70
Dứt điểm
33
Lực sút
49
Sút xa
36
Chọn vị trí
53
Vô lê
35
Penalty
43
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
64
Chuyền dài
69
Đá phạt
32
Sút xoáy
43
Rê bóng
63
Giữ bóng
68
Khéo léo
66
Thăng bằng
60
Phản ứng
71
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
79
Thể lực
71
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2024~2025 |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 |
Ajax
|
|
| 2016~2017 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2015~2017 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé