105
CB
M. Wöber
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Wöber
CB
105
LB
103
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
93
93
93
93
95
93
100
95
95
102
102
100
100
100
100
102
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
76
Lực sút
98
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
102
Chuyền dài
96
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
99
Kèm người
105
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2024~2025 |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 |
Ajax
|
|
| 2016~2017 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2015~2017 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández