94
LW
R. Babel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Babel
ST
91
LW
94
RW
94
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
88
90
91
91
79
88
62
89
89
55
55
63
63
68
68
55
Tốc độ
101
Sút
88
Chuyền bóng
81
Rê bóng
94
Phòng thủ
39
Thể chất
79
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
68
Penalty
77
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
93
Chuyền dài
67
Đá phạt
61
Sút xoáy
83
Rê bóng
99
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
40
Lấy bóng
29
Cắt bóng
45
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
83
Thể lực
81
Quyết đoán
69
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
17
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
Fulham
|
|
| 2019~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2016 | RC 데포르티보 | |
| 2015~2016 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2015 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2012~2013 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2004~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández