87
LW
R. Babel
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Babel
LW
87
RW
87
ST
86
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
83
84
84
84
76
83
59
84
84
53
53
59
59
64
64
53
Tốc độ
93
Sút
82
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
36
Thể chất
79
Tốc độ
97
Tăng tốc
90
Dứt điểm
77
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
84
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
69
Đá phạt
53
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
77
Phản ứng
84
Kèm người
39
Lấy bóng
28
Cắt bóng
34
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
82
Thể lực
83
Quyết đoán
65
Nhảy
86
Bình tĩnh
77
TM đổ người
16
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
Fulham
|
|
| 2019~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2019 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2016 | RC 데포르티보 | |
| 2015~2016 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2015 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2012~2013 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2004~2007 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández