76
ST
S. Vokes
10
18
73
70
67
67
65
67
58
66
66
58
58
54
54
56
56
58
Tốc độ
55
Sút
75
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
46
Thể chất
83
Tốc độ
57
Tăng tốc
53
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
70
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
85
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
47
Sút xoáy
62
Rê bóng
63
Giữ bóng
78
Khéo léo
49
Thăng bằng
66
Phản ứng
74
Kèm người
49
Lấy bóng
39
Cắt bóng
43
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
85
Thể lực
74
Quyết đoán
88
Nhảy
89
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gillingham
|
|
| 2021~ |
Wickham Wanderers
|
|
| 2021~2025 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2019~2021 |
Stoke City
|
|
| 2012~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2019 |
Burnley
|
|
| 2011~2011 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2010~2011 |
Bristol city
|
|
| 2009~2009 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
Leeds United
|
|
| 2008~2009 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2008~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2007~2008 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2006~2008 |
AFC Bournemouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández