59
ST
S. Vokes
5
14
56
52
50
50
51
51
47
50
50
47
47
42
42
43
43
47
Tốc độ
29
Sút
57
Chuyền bóng
50
Rê bóng
49
Phòng thủ
37
Thể chất
70
Tốc độ
29
Tăng tốc
30
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
58
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
52
Chuyền dài
44
Đá phạt
40
Sút xoáy
51
Rê bóng
47
Giữ bóng
55
Khéo léo
40
Thăng bằng
46
Phản ứng
60
Kèm người
37
Lấy bóng
33
Cắt bóng
37
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
80
Thể lực
58
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gillingham
|
|
| 2021~ |
Wickham Wanderers
|
|
| 2021~2025 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2019~2021 |
Stoke City
|
|
| 2012~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2019 |
Burnley
|
|
| 2011~2011 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2010~2011 |
Bristol city
|
|
| 2009~2009 |
Leeds United
|
|
| 2009~2010 |
Leeds United
|
|
| 2008~2009 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2008~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2007~2008 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2006~2008 |
AFC Bournemouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández