80
RB
V. Coufal
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimír Coufal
RB
80
175cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
18
70
71
73
73
72
71
75
75
75
75
75
77
77
77
77
75
Tốc độ
80
Sút
62
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
74
Thể chất
81
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
68
Vô lê
65
Penalty
50
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
87
Chuyền dài
71
Đá phạt
43
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
75
Thăng bằng
84
Phản ứng
73
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
89
Quyết đoán
85
Nhảy
83
Bình tĩnh
73
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2025 |
West Ham United
|
|
| 2018~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2012~2012 | SFC 오파바 | |
| 2012~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2012 | FC 흘루친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé