102
RB
V. Coufal
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimír Coufal
RB
102
RWB
102
175cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
87
90
92
92
92
90
96
94
94
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
100
Vô lê
77
Penalty
69
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
106
Chuyền dài
92
Đá phạt
58
Sút xoáy
78
Rê bóng
96
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
104
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
96
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2025 |
West Ham United
|
|
| 2018~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2012~2012 | SFC 오파바 | |
| 2012~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2012 | FC 흘루친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé