90
LM
Y. Konoplyanka
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yevgen Konoplyanka
ST
86
LW
90
LM
90
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
83
86
87
87
81
86
66
87
87
56
56
65
65
69
69
56
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
83
Rê bóng
90
Phòng thủ
44
Thể chất
74
Tốc độ
88
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
76
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
83
Kèm người
37
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
72
Thể lực
87
Quyết đoán
65
Nhảy
75
Bình tĩnh
83
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | CFR 클루지 | |
| 2023~2024 | CFR 클루지 | |
| 2022~ |
Cracovia
|
|
| 2022~2023 |
Cracovia
|
|
| 2019~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2019~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2017~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2008~2015 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández