100
LW
Y. Konoplyanka
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yevgen Konoplyanka
LW
100
LM
100
178cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
92
95
97
97
91
96
77
97
97
66
66
76
76
81
81
66
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
53
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
99
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
100
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
103
Chuyền dài
91
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
96
Kèm người
42
Lấy bóng
59
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
82
Thể lực
96
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | CFR 클루지 | |
| 2023~2024 | CFR 클루지 | |
| 2022~ |
Cracovia
|
|
| 2022~2023 |
Cracovia
|
|
| 2019~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2019~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2017~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2008~2015 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández