92
RB
J. Juranović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Juranović
RB
92
173cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
79
82
84
84
85
84
87
86
86
86
86
89
89
88
88
86
Tốc độ
98
Sút
65
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
95
Dứt điểm
59
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
82
Vô lê
51
Penalty
58
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
81
Chuyền dài
88
Đá phạt
46
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
84
Kèm người
89
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
79
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
70
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2023 |
Celtic
|
|
| 2020~2021 |
Legia Warszawa
|
|
| 2015~2020 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández