67
RB
J. Juranović
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Juranović
RB
67
RM
67
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
62
63
63
63
63
63
64
64
61
61
64
64
64
64
61
Tốc độ
69
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
62
Thể chất
58
Tốc độ
66
Tăng tốc
74
Dứt điểm
50
Lực sút
69
Sút xa
55
Chọn vị trí
61
Vô lê
50
Penalty
72
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
71
Chuyền dài
61
Đá phạt
70
Sút xoáy
69
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
65
Kèm người
63
Lấy bóng
67
Cắt bóng
61
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
54
Thể lực
59
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2023 |
Celtic
|
|
| 2020~2021 |
Legia Warszawa
|
|
| 2015~2020 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández