91
CM
M. Jensen
16
19
78
83
83
83
88
85
84
85
85
77
77
80
80
83
83
77
Tốc độ
79
Sút
76
Chuyền bóng
90
Rê bóng
84
Phòng thủ
75
Thể chất
80
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
62
Penalty
78
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
97
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
91
Phản ứng
87
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
84
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
68
Thể lực
96
Quyết đoán
92
Nhảy
86
Bình tĩnh
79
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2018 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé