105
CM
M. Jensen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathias Jensen
CM
105
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
95
99
100
100
102
101
100
101
101
96
96
99
99
100
100
96
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
104
Rê bóng
101
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
104
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
97
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
102
Nhảy
86
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2018 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé