95
RB
M. Lustig
18
23
81
81
82
82
85
82
90
84
84
92
92
92
92
91
91
92
Tốc độ
86
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ
97
Tăng tốc
74
Dứt điểm
67
Lực sút
88
Sút xa
79
Chọn vị trí
64
Vô lê
65
Penalty
56
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
65
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
90
Thể lực
95
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AIK
|
|
| 2019~2020 |
AA Ghent
|
|
| 2012~2019 |
Celtic
|
|
| 2008~2012 |
Rosenborg BK
|
|
| 2005~2008 |
|
|
| 2004~2005 | 우메오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández